thuyền tam bản

thuyền tam bản

Một chiếc thuyền tam bản đang chở hàng hóa trên sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thuyền nhỏ, đáy bằng: "thuyền tam bản" một loại thuyền nhỏ, thường dùng để đi lại trên sông, hồ hoặc ven biển, đáy phẳng thân thuyền làm bằng gỗ hoặc vật liệu nhẹ. Đặc điểm nổi bật thuyền ba tấm ván ghép lại (theo nghĩa gốc của từ "tam bản" ba tấm ván), nhưng hiện nay thuật ngữ này chỉ chung các loại thuyền nhỏ, nhẹ, dễ di chuyển.
    • Phương tiện chở người hoặc hàng hóa nhẹ: "thuyền tam bản" thường được sử dụng để chở người qua sông, đánh bắt nhỏ, hoặc vận chuyển hàng hóa trong phạm vi hẹp.
dụ sử dụng
  • (Người dân sống gần sông hay sử dụng loại thuyền nhỏ này để di chuyển đến chợ.)
  • (Một chiếc thuyền nhỏ nằm yên ở bến sông.)
  • (Họ dùng thuyền nhỏ để chèo ra giữa hồ câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuyền tam bản máy": loại thuyền tam bản được gắn thêm động cơ (máy nổ) để chạy nhanh hơn, thường dùng trong giao thông đường thủy nhỏ.

    • Thuyền tam bản máy chạy rất nhanh trên sông. (Loại thuyền nhỏ gắn động cơ di chuyển nhanh trên sông.)
  • "thuyền tam bản đánh ": thuyền tam bản được dùng chuyên để đánh bắt nhỏ.

    • Mỗi sáng, ông ấy chèo thuyền tam bản đánh ra khơi. (Mỗi buổi sáng, ông ấy dùng thuyền nhỏ để ra biển đánh .)
Biến thể từ gần giống
  • Tam bản (danh từ): bản thân từ "tam bản" có nghĩaba tấm ván, nhưng trong ngữ cảnh hàng hải, thường rút gọn của "thuyền tam bản".

    • Chiếc tam bản này đã lắm rồi. (Chiếc thuyền nhỏ này đã .)
  • Thuyền thúng (danh từ): loại thuyền nhỏ hình tròn, đan bằng tre, thường dùngvùng biểnkhác với thuyền tam bản đáy bằng dài hơn.

    • miền Trung, ngư dân hay dùng thuyền thúng thay vì thuyền tam bản. (Ngư dân miền Trung thường dùng thuyền hình tròn thay vì thuyền nhỏ đáy bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyền nhỏ: thuyền kích thước nhỏ, thường dùng trong phạm vi hẹp.
  • Xuồng: loại thuyền nhỏ, nhẹ, thường đáy bằng, tương tự thuyền tam bản.
  • Thuyền ba : cách gọi khác của thuyền tam bản, nhấn mạnh vào kết cấu ba tấm ván ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Chèo thuyền tam bản qua sông: chỉ hành động vượt qua khó khăn nhỏ, thường dùng trong văn nói để von.
    • Việc này nhẹ nhàng như chèo thuyền tam bản qua sông. (Công việc này rất dễ dàng, không trở ngại lớn.)